nghĩa bộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đầy tớ trung thành: Từ cũ, dùng để chỉ một người hầu, người phục vụ có lòng trung thành tuyệt đối và tận tụy với chủ nhân của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một nghĩa bộc của gia đình tôi suốt ba đời. (Ông ấy là một người đầy tớ trung thành của gia đình tôi suốt ba thế hệ.)
- Tấm lòng của người nghĩa bộc ấy thật đáng quý. (Tấm lòng của người đầy tớ trung thành ấy thật đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm nghĩa bộc": hành động phục vụ một cách trung thành và tận tụy như một người đầy tớ.
- Ông cụ nguyện làm nghĩa bộc cho vị ân nhân đã cứu mạng mình. (Ông cụ nguyện phục vụ trung thành như đầy tớ cho vị ân nhân đã cứu mạng mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gia bộc (danh từ): người đầy tớ trong nhà.
- Nghĩa sĩ (danh từ): người có lòng nghĩa hiệp, sẵn sàng xả thân vì việc nghĩa.
- Nô bộc (danh từ): người đầy tớ (thường mang sắc thái thấp kém hơn so với "nghĩa bộc").
Từ đồng nghĩa
- Đầy tớ trung thành: người hầu trung thành.
- Gia nhân trung nghĩa: người giúp việc trong nhà có lòng trung nghĩa.
Lưu ý về từ ngữ
- Từ cổ: "Nghĩa bộc" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ như "người giúp việc trung thành" hoặc "người hầu trung tín" để diễn đạt ý tương tự.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các mối quan hệ chủ - tớ trong xã hội phong kiến xưa. Nó nhấn mạnh đức tính "trung thành" và "tình nghĩa" hơn là địa vị thấp kém.
- Người đầy tớ trung thành (cũ).