nghĩa dũng

Học thuật
Thân thiện
nghĩa dũng

Người lính nghĩa dũng bảo vệ ngôi làng của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trung thành dũng cảm: "Nghĩa dũng" một tính từ ghép Hán Việt dùng để ca ngợi phẩm chất của một người vừa lòng trung thành, giữ chữ tín, vừa sự dũng cảm, gan dạ. Từ này thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vị tướng ấy nổi tiếng một người nghĩa dũng, luôn hết lòng vua, nước. (Vị tướng ấy nổi tiếng một người trung thành dũng cảm, luôn hết lòng vua, nước.)
    • Tấm lòng nghĩa dũng của anh hùng dân tộc được sử sách lưu truyền. (Tấm lòng trung thành dũng cảm của anh hùng dân tộc được sử sách lưu truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần nghĩa dũng": tinh thần trung thành dũng cảm, sẵn sàng hy sinh.
    • Tinh thần nghĩa dũng của các chiến sĩ tấm gương sáng cho thế hệ sau.
  • "Con người nghĩa dũng": chỉ một người đầy đủ phẩm chất trung thành gan dạ.
    • Lịch sử ghi nhận ông một con người nghĩa dũng hiếm .
Biến thể từ gần giống
  • Trung dũng (tính từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩatrung thành dũng cảm.
    • Những người lính trung dũng.
  • Nghĩa khí (danh từ): khí phách của người trượng nghĩa, trọng chữ tín.
    • Một con người đầy nghĩa khí.
Từ đồng nghĩa
  • Trung thành: hết lòng, không phản bội.
  • Dũng cảm / Gan dạ: không sợ nguy hiểm, khó khăn.
Lưu ý
  • "Nghĩa dũng" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc sử sách hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này hiện nay ít phổ biến trong khẩu ngữ.
nghĩa dũng

Người lính nghĩa dũng bảo vệ ngôi làng của mình.

  1. Trung thành dũng cảm.

Từ chứa "nghĩa dũng"