nghếch mắt

  1. Nh. Nghếch, ngh. 2: Nghếch mắt nhìn chiếc máy bay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nghếch mắt
Một cậu bé nghếch mắt nhìn chiếc máy bay trên bầu trời.