nghề ngỗng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề nghiệp, công việc kiếm sống: "Nghề ngỗng" là một từ lóng, dùng để chỉ một nghề nghiệp, một công việc làm ăn, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực, coi thường hoặc châm biếm. Từ này thường ám chỉ một nghề không ra gì, tầm thường, vô giá trị hoặc không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hắn ta suốt ngày lang thang, chẳng có nghề ngỗng gì cả. (Anh ta suốt ngày lang thang, chẳng có một nghề nghiệp ổn định gì cả.)
- Đừng hỏi đến cái nghề ngỗng của nó làm gì. (Đừng hỏi đến cái nghề tầm thường của anh ta làm gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẳng có nghề ngỗng gì": hoàn toàn không có một nghề nghiệp tử tế, ổn định nào; thường chỉ sự vô công rồi nghề.
- Nó lớn rồi mà vẫn chẳng có nghề ngỗng gì, thật đáng lo. (Nó đã lớn rồi mà vẫn chẳng có một nghề nghiệp gì, thật đáng lo.)
Biến thể và từ gần giống
Nghề (danh từ): nghề nghiệp, công việc (từ trung tính, phổ biến).
- Anh ấy đang học nghề sửa chữa ô tô. (Anh ấy đang học nghề sửa chữa ô tô.)
Nghề nghiệp (danh từ): nghề nghiệp (từ trang trọng, chỉ chung).
- Cô ấy có nghề nghiệp ổn định. (Cô ấy có nghề nghiệp ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Nghề: nghề nghiệp (nhưng ít mang sắc thái chê bai hơn).
- Kế sinh nhai: cách kiếm sống (có thể mang tính chất tạm bợ).
Từ trái nghĩa
- Sự nghiệp: sự nghiệp lớn, thành tựu đáng kể.
- Chuyên môn: trình độ chuyên sâu trong một lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
- "Nghề ngỗng" thường xuất hiện trong các câu có ý chê bai, khinh thường về nghề nghiệp hoặc tình trạng thất nghiệp của một người. Từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.
- Nghề, dùng với ý xấư: Lông bông chẳng có nghề ngỗng gì.