nghề ngỗng

  1. (argot) profession; métier
    • chẳng nghề ngỗng
      il n'a aucun métier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nghề ngỗng"

nghề ngỗng
Anh ta chẳng có nghề ngỗng gì, suốt ngày chỉ quanh quẩn ở nhà.