nghề nghiệp

  1. profession; métier
    • méo mó nghề nghiệp
      déformation professionnelle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nghề nghiệp"

nghề nghiệp
Mỗi người nên chọn một nghề nghiệp phù hợp với sở thích của mình.