nghệ sĩ

  1. artiste
    • nghệ sĩ nhân dân
      artiste du peuple
    • nghệ sĩ ưu tú
      artiste émérite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nghệ sĩ"

nghệ sĩ
Một nghệ sĩ đang vẽ một bức tranh phong cảnh trên giá vẽ.