nghi kỵ

Học thuật
Thân thiện
nghi kỵ

Người dân trong làng bắt đầu nghi kỵ người lạ mặt mới đến.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngờ vực, không tin tưởng: Cảm thấy hoài nghi, đề phòng về ai đó hoặc điều đó, thường dựa trên cảm giác không chắc chắn hoặc lo sợ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn nghi kỵ những người mới đến làm việc. (Anh ấy luôn ngờ vực những người mới đến làm việc.)
    • Đừng nghi kỵ lẫn nhau, chúng ta cần phải tin tưởng để hợp tác. (Đừng ngờ vực lẫn nhau, chúng ta cần phải tin tưởng để hợp tác.)
    • ấy nghi kỵ về tính chân thật của lời hứa đó. ( ấy ngờ vực về tính chân thật của lời hứa đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng nghi kỵ": sự ngờ vực trong lòng, tâm lý không tin tưởng.

    • Lòng nghi kỵ khiến mối quan hệ của họ ngày càng xa cách. (Sự ngờ vực trong lòng khiến mối quan hệ của họ ngày càng xa cách.)
  • "nhìn với ánh mắt nghi kỵ": nhìn bằng thái độ hoài nghi, thiếu tin tưởng.

    • ấy nhìn tôi với ánh mắt nghi kỵ. ( ấy nhìn tôi bằng ánh mắt ngờ vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghi ngờ (động từ): ý nghĩ hoài nghi, chưa tin. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
  • Hoài nghi (động từ): thái độ không tin, còn thắc mắc. (Từ gần nghĩa, mang tính chất suy xét).
  • Đa nghi (tính từ): tính hay nghi ngờ, ngờ vực. (Chỉ tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Ngờ vực: Không tin, hoài nghi.
  • Cảnh giác: Đề phòng, cảnh đề phòng nguy hiểm hoặc sự không trung thực.
Từ trái nghĩa
  • Tin tưởng: lòng tin, không nghi ngờ.
  • Tín nhiệm: Tin cậy giao phó trách nhiệm.
nghi kỵ

Người dân trong làng bắt đầu nghi kỵ người lạ mặt mới đến.

  1. Ngờ vực.