nghi lễ

  1. rites; cérémonie
    • Nghi lễ đám tang
      rites funèbres
    • Nghi lễ quốc khánh
      les cérémonies de la fête nationale
  2. (rel.) liturgie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nghi lễ"

nghi lễ
Mọi người tham gia nghi lễ truyền thống tại ngôi đình.