nghi ngờ

  1. Suspect, doubt
    • Không một chút nghi ngờ
      Without a shadow of doubt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nghi ngờ"

nghi ngờ
Một người đàn ông nhìn với ánh mắt nghi ngờ vào chiếc đồng hồ đã dừng.