nghiêm nghị

Học thuật
Thân thiện
nghiêm nghị

Thầy giáo có khuôn mặt nghiêm nghị khi giảng bài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêm trang quả quyết: Thể hiện sự trang nghiêm, đứng đắn kết hợp với sự kiên định, dứt khoát trong thái độ, cử chỉ hoặc biểu cảm.
    • Có vẻ nghiêm túc, trang trọng đầy cương nghị: Thường dùng để miêu tả dáng vẻ, thần thái của một người toát lên sự đáng kính, uy nghi phần cứng rắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy khuôn mặt nghiêm nghị khi phát biểu trước công chúng. (Ông ấy khuôn mặt vừa trang nghiêm vừa quả quyết khi phát biểu trước công chúng.)
    • Thầy hiệu trưởng luôn giữ thái độ nghiêm nghị trong các buổi lễ. (Thầy hiệu trưởng luôn giữ thái độ vừa nghiêm trang vừa kiên quyết trong các buổi lễ.)
    • Bức tượng được tạc với dáng vẻ nghiêm nghị. (Bức tượng được tạc với dáng vẻ trang nghiêm đầy cương nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói với giọng nghiêm nghị": nói bằng giọng điệu trang nghiêm dứt khoát, thể hiện sự quan trọng hoặc yêu cầu phải tuân theo.

    • Người chỉ huy nói với giọng nghiêm nghị trước khi ra trận. (Người chỉ huy nói bằng giọng điệu trang nghiêm quả quyết trước khi ra trận.)
  • "vẻ nghiêm nghị": dáng vẻ, thần sắc toát lên sự nghiêm túc, đứng đắn kiên định.

    • Vẻ nghiêm nghị của vị quan tòa khiến mọi người im lặng. (Dáng vẻ nghiêm trang cương nghị của vị quan tòa khiến mọi người im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiêm trang (tính từ): chỉ sự đứng đắn, trang trọng, ít nhấn mạnh đến sự quả quyết, cương nghị như "nghiêm nghị".
  • Nghiêm túc (tính từ): chỉ sự nghiêm chỉnh, cẩn thận, chú tâm vào công việc hoặc vấn đề.
  • Nghiêm khắc (tính từ): chỉ sự cứng rắn, khắt khe, thường dùng cho yêu cầu, kỷ luật.
  • Trang nghiêm (tính từ): chỉ sự tôn kính, long trọng, thường dùng cho không khí, địa điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Trịnh trọng: rất trang nghiêm, long trọng.
  • Đường bệ: dáng vẻ oai vệ, đàng hoàng.
  • Uy nghi: có vẻ oai phong, đáng kính.
Các cụm từ liên quan
  • Giữ vẻ nghiêm nghị: duy trì biểu hiện, thái độ nghiêm trang quả quyết.
    • Trong suốt phiên tòa, vị chánh án luôn giữ vẻ nghiêm nghị. (Trong suốt phiên tòa, vị chánh án luôn duy trì dáng vẻ nghiêm trang cương nghị.)
Thành ngữ liên quan
  • Mặt nghiêm nghị như tượng: miêu tả khuôn mặt rất nghiêm trang cứng nhắc, ít biểu lộ cảm xúc.
    • Nghe tin buồn, ông ấy ngồi im với mặt nghiêm nghị như tượng. (Nghe tin buồn, ông ấy ngồi im với khuôn mặtcùng nghiêm trang lạnh lùng.)
nghiêm nghị

Thầy giáo có khuôn mặt nghiêm nghị khi giảng bài.

  1. Nghiêm trang quả quyết: Thái độ nghiêm nghị.

Từ chứa "nghiêm nghị"