nghiêm trọng

  1. grave; sérieux
    • Tình thế nghiêm trọng
      situation grave
    • Bệnh tái phát mỗi lần lại nghiêm trọng thêm
      des rechutes chaque fois plus sérieuses

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nghiêm trọng
Tình hình nghiêm trọng khiến mọi người đều lo lắng.