nghiến ngấu

Học thuật
Thân thiện
nghiến ngấu

Một chú mèo đang nghiến ngấu miếng cá trong bát của nó.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn một cách tham lam, vội vàng ngấu nghiến: Diễn tả cách ăn uống hối hả, vồ vập, như thể đang rất đói hoặc muốn ăn cho xong.
    • Làm việc một cách vội vã, hấp tấp, không cẩn thận: (Nghĩa mở rộng) Chỉ cách hành động nhanh chóng, gấp gáp để hoàn thành, thường thiếu sự tỉ mỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng đói quá, ăn nghiến ngấu hết bát cơm. (Đứa bé đói quá, ăn ngấu nghiến hết bát cơm.)
    • nghiến ngấu xong gói tôm rồi chạy đi học. ( ăn vội vàng hết gói tôm rồi chạy đi học.)
    • Đừng làm nghiến ngấu như thế, phải cẩn thận chứ! (Đừng làm vội vã như thế, phải cẩn thận chứ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đói nghiến ngấu": Cảm giác đói cồn cào, thôi thúc muốn ăn ngay.
    • Sau buổi tập, tôi cảm thấy đói nghiến ngấu. (Sau buổi tập, tôi cảm thấy đói cồn cào.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự vội vàng, thiếu kiên nhẫn trong một hành động nào đó, không chỉ ăn uống.
    • đọc nghiến ngấu cuốn truyện trong một đêm. ( đọc ngấu nghiến cuốn truyện trong một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngấu nghiến: (Tính từ) Có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "nghiến ngấu". Đây dạng đảo trật tự từ.
    • Ăn ngấu nghiến. (Ăn một cách tham lam, vội vàng.)
  • Nghiến: (Động từ) Cắn chặt, siết chặt (răng); cọ xát mạnh tạo ra tiếng kêu. Nghĩa này khác với "nghiến ngấu".
    • Nghiến răng. (Cắn chặt răng.)
    • Bánh xe nghiến trên đường. (Bánh xe cọ xát mạnh trên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Vội vàng: Nhanh chóng, gấp gáp.
  • Tham lam: (Trong ngữ cảnh ăn uống) Muốn nhiều, ăn nhiều một cách hối hả.
  • Háu ăn: Ăn một cách nhanh tham.
Từ trái nghĩa
  • Từ tốn: Thong thả, không vội vàng.
  • Nhẩn nha: Ăn uống hoặc làm việc một cách chậm rãi, thưởng thức.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nghiến ngấu" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, phê phán sự vội vã, thô lỗ trong ăn uống hoặc hành động.
  • Đây một từ láy, cấu trúc lặp lại âm đầu ("nghiến" - "ngấu") để tạo nghĩa nhấn mạnh.
nghiến ngấu

Một chú mèo đang nghiến ngấu miếng cá trong bát của nó.

  1. Nh. Nghiến, ngh. II: Ăn nghiến ngấu hết gói kẹo.