nghiệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khắc nghiệt, tàn nhẫn, không khoan nhượng: "Nghiệt" diễn tả tính cách, hành động hoặc hoàn cảnh cực kỳ khắt khe, gay gắt, thiếu sự khoan dung và có thể gây ra đau khổ.
- Cứng rắn, nghiêm khắc đến mức độ cao: Chỉ sự cứng nhắc, nguyên tắc quá mức, không có sự linh hoạt hay thương xót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông chủ ấy nổi tiếng là người rất nghiệt, chẳng bao giờ tha thứ cho lỗi lầm nhỏ nhất của nhân viên.
- Số phận thật nghiệt ngã khi cướp đi người thân duy nhất của cô ấy.
- Trời đông giá rét nghiệt ngã khiến cuộc sống của người vô gia cư càng thêm khốn khó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghiệt ngã": (tính từ) cực kỳ khắc nghiệt, đầy gian khổ và đau thương, thường dùng để miêu tả số phận, hoàn cảnh.
- Cuộc chiến tranh đã để lại những ký ức nghiệt ngã.
- "nghiệt ngõng": (tính từ, ít dùng) có nghĩa tương tự "nghiệt ngã", chỉ sự khắc nghiệt, khó khăn.
- Con đường mưu sinh nơi phố thị đầy nghiệt ngõng.
Biến thể và từ gần giống
- Nghiệt ngã (tính từ): Khắc nghiệt, gay gắt, đầy thử thách khó khăn (là dạng phổ biến và đầy đủ hơn của "nghiệt").
- Khắc nghiệt (tính từ): Khó khăn, gay gắt, dữ dội (thường dùng cho thiên nhiên, điều kiện sống).
- Tàn nhẫn (tính từ): Độc ác, không có lòng thương, không biết xót xa (thường chỉ tính cách, hành động).
Từ đồng nghĩa
- Khắt khe: Nghiêm ngặt, đòi hỏi cao, không dễ dãi.
- Hà khắc: (Về tính cách cai trị, quản lý) nghiêm khắc và tàn bạo.
- Tàn bạo: Hung ác, độc ác, gây đau khổ cho người khác.
Từ trái nghĩa
- Khoan dung: Rộng lượng, tha thứ.
- Nhân hậu: Tốt bụng, giàu lòng thương người.
- Dịu dàng: Êm ái, nhẹ nhàng, hiền lành.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác": Thể hiện quan niệm nhân quả, người sống nghiệt ngã (ác) sẽ gặp quả báo tương xứng. Từ "nghiệt" có thể liên hệ đến hành vi "ác" trong thành ngữ này.
- "Trời xanh có mắt": Thường dùng để ám chỉ sự công bằng của tạo hóa, rằng những kẻ làm điều tàn nhẫn (nghiệt) rồi sẽ bị trừng phạt.
- t. Cg. Nghiệt ngã, nghiệt ngõng. Khắt khe: Tính anh ấy nghiệt lắm.