nghiêm

Học thuật
Thân thiện
nghiêm

Thầy giáo có khuôn mặt nghiêm khi giảng bài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chặt chẽ, đứng đắn, không lơ là, dễ dãi: Chỉ cách sống, cách cư xử, cách làm việc hoặc quản lý tuân thủ chính xác các quy tắc, kỷ luật.
    • Trang trọng, không vui đùa: Chỉ vẻ mặt, thái độ hoặc không khí thể hiện sự trang nghiêm, đúng mực, không cười nói.
    • Khắt khe, không khoan nhượng: Chỉ sự đòi hỏi cao, yêu cầu chính xác thường không dễ dãi.
  2. Thán từ:

    • Lệnh để đứng thẳng người, ở tư thế trang nghiêm: Từ dùng để ra lệnh trong quân đội hoặc các nghi lễ, yêu cầu mọi người đứng thẳng, nghiêm chỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nhà trường nội quy rất nghiêm. (Nhà trường nội quy rất chặt chẽ.)
    • Ông ấy một người cha nghiêm khắc. (Ông ấy một người cha rất nghiêm.)
    • giáo ấy nghiêm lắm, học sinh nào cũng phải chú ý nghe giảng. ( giáo ấy rất nghiêm, học sinh nào cũng phải chú ý nghe giảng.)
    • Anh ấy giữ vẻ mặt nghiêm nghị trong suốt buổi lễ. (Anh ấy giữ vẻ mặt trang trọng trong suốt buổi lễ.)
  • Thán từ:

    • Chỉ huy to: "Nghiêm!". Tất cả binh sĩ đều đứng thẳng. (Chỉ huy to: "Nghiêm!". Tất cả binh sĩ đều đứng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghiêm chỉnh": Một cách nghiêm túc, đứng đắn.

    • Mọi người phải nghiêm chỉnh chấp hành luật lệ. (Mọi người phải chấp hành luật lệ một cách nghiêm túc.)
  • "Nghiêm cấm": Cấm một cách tuyệt đối chặt chẽ.

    • Khu vực này nghiêm cấm hút thuốc. (Khu vực này cấm hút thuốc một cách tuyệt đối.)
  • "Nghiêm khắc": Rất nghiêm, thường đi với thái độ phê bình, trách phạt.

    • Nhà trường xử lý nghiêm khắc hành vi gian lận trong thi cử. (Nhà trường xử lý rất nghiêm hành vi gian lận trong thi cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiêm trang (tính từ): Trang nghiêm, đứng đắn (thường chỉ không khí, dáng vẻ).

    • Buổi lễ diễn ra trong không khí nghiêm trang. (Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.)
  • Nghiêm trọng (tính từ): Quan trọng mức độ cao, thường theo chiều hướng xấu (như bệnh tình, tình hình).

    • Tình hình an ninh đang trở nên nghiêm trọng. (Tình hình an ninh đang trở nên rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chặt chẽ: tổ chức, kỷ luật cao, không lỏng lẻo.
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, cẩn trọng, không đùa cợt.
  • Khắt khe: Đòi hỏi rất cao, khó tính, ít khoan nhượng.
Từ trái nghĩa
  • Lỏng lẻo: Không chặt chẽ, dễ dãi.
  • Dễ dãi: Dễ tính, không đòi hỏi khắt khe.
  • Vui vẻ: không khí hoặc thái độ vui tươi, khác với vẻ nghiêm nghị.
Thành ngữ liên quan
  • "Nghiêm như pháp luật": Rất nghiêm minh, công bằng chặt chẽ như pháp luật.

    • Vị quan tòa ấy xử án nghiêm như pháp luật. (Vị quan tòa ấy xử án rất nghiêm minh công bằng.)
  • "Mặt nghiêm như đá": Vẻ mặt rất nghiêm nghị, lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc.

    • Nghe tin dữ, ông ấy đứng im với khuôn mặt nghiêm như đá. (Nghe tin dữ, ông ấy đứng im với khuôn mặt rất nghiêm nghị.)
nghiêm

Thầy giáo có khuôn mặt nghiêm khi giảng bài.

  1. 1. t. Chặt chẽ, đứng đắn trong cách sống, cách cư xử, cách làm: Kỷ luật nghiêm; Thầy nghiêm; Bộ mặt nghiêm. 2. th. Từ dùng để ra lệnh đứng ngay ngắn: Nghiêm! chào cờ chào!NGhiêM CáCh.- Ráo riết, chặt chẽ, đúng khuôn phép.