nghét
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất đắng, đắng gắt: "Nghét" mô tả vị đắng ở mức độ cao, mạnh và khó chịu, thường gây cảm giác ghê cổ.
- Cực kỳ cay đắng (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một cảm xúc, tình cảnh hay trải nghiệm đau khổ, chua xót đến tột cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thuốc Bắc này đắng nghét, uống thật khó. (Vị thuốc Bắc này rất đắng, uống thật khó khăn.)
- Mối tình đầu của anh ấy kết thúc trong đắng nghét. (Mối tình đầu của anh ấy kết thúc trong sự cay đắng tột cùng.)
- Quả này chưa chín, ăn vào chát nghét. (Quả này chưa chín, ăn vào có vị chát gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đắng nghét": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh vị đắng cùng cực.
- Nước canh khổ qua nấu đặc quá, đắng nghét. (Nước canh mướp đắng nấu đặc quá, đắng gắt.)
"Chát nghét": Dùng để mô tả vị chát (thường có trong trái cây chưa chín, chuối xanh...) ở mức độ rất mạnh.
- Ăn một miếng hồng giòn, chát nghét cả lưỡi. (Ăn một miếng hồng giòn, vị chát gắt cả lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghẹt: (Tính từ) thường dùng trong "ngột ngạt", "nghẹt thở". Đây là từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt với "nghét".
- Đắng: (Tính từ) chỉ vị đắng nói chung. "Nghét" là mức độ cao hơn của "đắng".
- Cay đắng: (Tính từ) thường dùng với nghĩa bóng, chỉ sự đau khổ, xót xa trong tình cảm, số phận.
Từ đồng nghĩa
- Đắng ngắt: rất đắng.
- Đắng kinh khủng: đắng dữ dội (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Cay nghiệt: cay đắng và tàn nhẫn (thiên về nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nghét" hầu như luôn đi kèm với một tính từ chỉ vị giác trước nó (như "đắng", "chát") để tạo thành cụm tính từ nhấn mạnh mức độ. Rất hiếm khi đứng một mình.
- Đây là một từ mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính biểu cảm cao, ít dùng trong văn bản hành chính, khoa học trang trọng.