nghêu

Học thuật
Thân thiện
nghêu

Một người đàn ông nghêu ngao một giai điệu vui vẻ khi đi bộ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hát hoặc ngâm nga một cách tự do, không theo giai điệu cố định, thường để giải trí cho bản thân: Hành động hát hoặc đọc một vài câu, đoạn một cách thoải mái, không cần sự chính xác hay hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu ngồi một mình nghêu vài câu hát quen thuộc.
    • Ông cụ thường nghêu mấy câu thơ khi đi dạo trong vườn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghêu ngao": Đây dạng láy (redoublement) của "nghêu", mang ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn tính chất vô tư, thoải mái của hành động.
    • Anh ấy vừa làm việc vừa nghêu ngao vài câu hát.
    • Trẻ con nghêu ngao bài đồng dao trên đường đi học về.
Biến thể từ gần giống
  • Ngao (động từ, phương ngữ): Có nghĩa tương tự "nghêu", chỉ việc hát ngâm tự do.
  • Ngâm nga (động từ): Đọc thơ một cách chậm rãi, ngữ điệu, thường để thưởng thức.
  • Hát (động từ): Thể hiện một bài hát giai điệu lời hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Ngân nga: Hát hoặc ngâm nhẹ nhàng, kéo dài âm thanh.
  • Xướng (trang trọng hơn): Cất tiếng hát hoặc đọc lên.
Lưu ý
  • Từ "nghêu" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, tự nhiên.
  • Trong một số ngữ cảnh địa phương, "nghêu" có thể được dùng thay cho "ngao" với cùng nghĩa.
nghêu

Một người đàn ông nghêu ngao một giai điệu vui vẻ khi đi bộ.

  1. đg. X. Nghêu ngao.