nghẹo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái nghiêng, lệch hẳn sang một bên, không còn thẳng đứng hoặc nằm ngang bình thường nữa: Dùng để mô tả trạng thái của một vật bị cong, vẹo, đổ nghiêng.
- Bị trẹo, sai lệch khỏi vị trí tự nhiên (thường dùng cho các bộ phận cơ thể): Chỉ tình trạng bị vặn, lệch một cách đột ngột và gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái cây bị bão đánh nghẹo hẳn ngọn. (Cây bị bão làm cho ngọn nghiêng hẳn sang một bên.)
- Cổ tay tôi bị nghẹo sau cú ngã. (Cổ tay tôi bị trẹo sau khi ngã.)
- Chiếc cột ăng-ten bị nghẹo sang phải. (Cột ăng-ten bị nghiêng hẳn sang bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn nói, miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong khẩu ngữ, dùng để miêu tả một cách sinh động sự không thẳng, không cân bằng.
- Nằm ngủ tư thế không đúng, sáng dậy thấy cổ nghẹo hết cả. (Ngủ sai tư thế, sáng dậy thấy cổ bị vẹo hẳn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoẹo: Là biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "nghẹo". Đây là dạng từ được ghi nhận chính thức hơn trong một số từ điển.
- Cái cọc rào bị ngoẹo đầu. (Cái cọc rào bị cong đầu.)
- Nghẹo cổ: Cụm từ thông dụng chỉ tình trạng cổ bị vẹo, trẹo.
- Bị nghẹo cổ phải xoa bóp mấy ngày mới khỏi. (Bị trẹo cổ phải xoa bóp mấy ngày mới khỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêng: Chỉ trạng thái không thẳng đứng, nghiêng đi so với phương thẳng đứng.
- Lệch: Chỉ sự sai khỏi vị trí trung tâm hoặc đường thẳng.
- Trẹo: Chỉ trạng thái khớp xương hoặc bộ phận cơ thể bị vặn, xoắn sai khớp một cách đột ngột (nghĩa gần nhất).
Lưu ý về từ vựng
- "Nghẹo" và "Ngoẹo": Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh. "Ngoẹo" là dạng từ phổ biến và thường được dùng nhiều hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong văn phong trang trọng.
- t. X. Ngoẹo.