nghịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Thường nói về trẻ em) Chơi những trò lẽ ra không nên chơi vì có thể gây hại hoặc làm hư hỏng: Hành động tò mò, hiếu động, thường thiếu ý thức về sự nguy hiểm hoặc hậu quả.
- Tính từ:
- Ngược, trái với chiều hoặc trật tự thông thường, thuận lợi: Chỉ sự đối lập về hướng, chiều hoặc tính chất.
- Hay làm loạn, chống đối, không tuân theo: Chỉ tính cách hoặc hành vi phản kháng, gây rối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ nghịch ổ điện, rất nguy hiểm.
- Nó nghịch hết mực vào vở, làm nhòe chữ.
- Tính từ:
- Quay nghịch chiều kim đồng hồ để mở nắp.
- Tính nó rất nghịch, không chịu nghe lời ai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghịch ngợm": (tính từ) tăng cường mức độ của "nghịch", chỉ sự tinh nghịch, hay bày trò.
- Cậu bé nghịch ngợm nhất lớp.
- "nghịch lý": (danh từ) một tình huống hoặc phát biểu có vẻ mâu thuẫn nhưng có thể đúng.
- Đây quả là một nghịch lý khó hiểu.
- "nghịch cảnh": (danh từ) hoàn cảnh trái ngược, khó khăn, không thuận lợi.
- Vượt qua nghịch cảnh để thành công.
Biến thể và từ gần giống
- Nghịch tử (danh từ): kẻ làm con bất hiếu, chống lại cha mẹ.
- Nghịch thần (danh từ): kẻ bề tôi phản loạn, chống lại vua.
- Nghịch đảo (tính từ/động từ): đảo ngược vị trí hoặc thứ tự.
- Phản nghịch (tính từ): phản loạn, chống đối (mang sắc thái mạnh hơn, thường trong ngữ cảnh chính trị, quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Động từ: tinh nghịch, phá phách.
- Tính từ (nghĩa "ngược"): ngược, trái, đảo.
- Tính từ (nghĩa "chống đối"): bướng bỉnh, ngang ngạnh, phản loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nghịch với: chơi, đùa với một thứ gì đó (theo cách có thể gây hư hỏng).
- Đừng nghịch với con dao.
- Nghịch đến: can thiệp, đụng chạm đến một thứ gì đó không nên.
- Đừng nghịch đến công tắc điện.
Thành ngữ liên quan
- Thuận mua vừa bán, nghịch ý đôi đàng: Thể hiện sự cần thiết của việc thuận lòng nhau trong giao dịch, nếu trái ý thì cả hai bên đều không có lợi.
- Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn; Nghịch vợ nghịch chồng, đổ nước lã cũng không xong: Nhấn mạnh sức mạnh của sự hòa thuận và tác hại của sự bất hòa trong vợ chồng.
- 1 đgt. (Thường nói về trẻ em) chơi những trò lẽ ra không nên chơi vì có thể gây hại: Trẻ nghịch đất nghịch dao sẽ bị đứt tay.
- 2 tt. 1. Ngược, trái với thuận: nghịch theo chiều kim đồng hồ phản ứng nghịch. 2. Hay làm loạn, chống đối lại: Đất nghịch có tiếng xưa nay.