ngoài trời

  1. In the open [air]
    • Mỗi tuần hai buổi chiếu bóng ngoài trời này
      In this village, there are two open-air film shows a week
    • Đêm nóng nực ngủ ngoài trời
      To sleep in the open on a sultry summmer night

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngoài trời
Chiếu bóng ngoài trời là một hoạt động thú vị.