ngoã

ngoã

Ông ấy là một thợ ngoã lành nghề.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại: "ngoã" một từ Hán Việt cổ, thường chỉ xuất hiện trong một số cụm từ cố định hoặc văn bản . Từ này không còn được sử dụng độc lập trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm từ "thợ ngoã".
    • Ông ấy một thợ ngoã lành nghề. (Ông ấy một thợ nề lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "ngoã" gần như không còn được sử dụng trong ngữ cảnh nâng cao hay thành ngữ hiện đại. Sự tồn tại chính của trong cụm từ "thợ ngoã", một từ cổ chỉ nghề nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Thợ ngoã (danh từ): thợ nề, thợ xây. Đây cụm từ duy nhất chính yếu chứa từ "ngoã".
    • Công việc của thợ ngoã rất vất vả. (Công việc của thợ nề rất vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Thợ nề: từ phổ biến, hiện đại hơn, cùng chỉ nghề nghiệp xây dựng, làm việc với gạch, vữa.
  • Thợ xây: từ phổ biến, hiện đại, chỉ người thợ trong lĩnh vực xây dựng.
Lưu ý về từ vựng
  • "Ngoã" một từ rất hiếm gặp. Trong tiếng Việt đương đại, người ta hầu như chỉ sử dụng các từ như "thợ nề" hoặc "thợ xây". Việc sử dụng từ "thợ ngoã" ngày nay mang sắc thái cổ xưa có thể không được nhiều người trẻ hiểu.