ngoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay nói nhiều, lắm lời (thường dùng để chỉ phụ nữ một cách không thiện cảm): "ngoa" thường miêu tả người phụ nữ có tính hay nói, lắm điều, đôi khi với hàm ý chê bai.
- Nói thêm thắt, không đúng sự thực; nói dối, nói khoác: "ngoa" còn có nghĩa là nói những điều không đúng với sự thật, có tính chất bịa đặt hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy bị mọi người tránh mặt vì tính ngoa. (Cô ấy bị mọi người tránh mặt vì tính hay nói lắm điều.)
- Đừng có tin lời nó, nó nói ngoa đấy! (Đừng có tin lời nó, nó nói không đúng sự thực đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngoa ngoắt" / "ngoa ngoét": (từ láy, nhấn mạnh) rất lắm lời, hay nói và đôi khi khó chịu.
- Bà hàng xóm ngoa ngoắt suốt ngày. (Bà hàng xóm lắm lời, nói nhiều suốt ngày.)
"ngoa mồm": nói thêm thắt, nói sai sự thật.
- Chuyện đâu có thế, mày đừng có ngoa mồm! (Chuyện đâu có như vậy, mày đừng có nói thêm thắt ra!)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoa ngoắt (tính từ): (từ láy) nhấn mạnh tính chất lắm lời, hay nói.
- Ngoa ngoét (tính từ): (từ láy) tương tự "ngoa ngoắt".
- Ngoa mồm (tính từ/cụm tính từ): có tính chất nói sai sự thật, nói khoác.
Từ đồng nghĩa
- Lắm lời: nói nhiều.
- Ba hoa: nói khoác, nói những điều không thật để khoe khoang.
- Khoác lác: nói quá sự thật, nói phóng đại.
- Dối trá: nói sai sự thật một cách cố ý.
Từ trái nghĩa
- Trầm tính: ít nói, điềm đạm.
- Thật thà: ngay thẳng, nói đúng sự thật.
- Chính xác: đúng với sự thật, không sai sót.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngoa" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chê bai, phê phán.
- Khi dùng với nghĩa "lắm lời", từ này thường được áp dụng cho phụ nữ nhiều hơn, phản ánh một định kiến giới tính trong ngôn ngữ. Trong văn nói hiện đại, cần thận trọng khi sử dụng với nghĩa này để tránh hàm ý kỳ thị.
- Nghĩa "nói không đúng sự thực" có thể áp dụng cho bất kỳ ai.
- ph. t. 1. Cg. Ngoa ngoắt, ngoa ngoét. Nói người phụ nữ lắm điều. 2. Cg. Ngoa mồm. Thêm thắt ra, không đúng sự thực: Nói ngoa.