ngoạc

Học thuật
Thân thiện
ngoạc

Nó ngoạc miệng vì ngạc nhiên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • to miệng: Hành động mở rộng miệng một cách đột ngột quá mức, thường để biểu lộ cảm xúc mạnh (như ngạc nhiên, giận dữ) hoặc để nói to, tranh cãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ ngoạc miệng ra khóc. (Đứa trẻ to miệng ra khóc.)
    • Anh ta ngoạc mồm ra cãi lại thầy giáo. (Anh ta to mồm ra cãi lại thầy giáo.)
    • Con hổ ngoạc miệng đe dọa. (Con hổ to miệng đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngoạc miệng/mồm": Cụm từ phổ biến nhất, mô tả hành động miệng rộng. Thường mang sắc thái tiêu cực, biểu thị sự thô lỗ, hung hăng hoặc phản ứng thái quá.
    • ngoạc miệng ra cười một cáchduyên. ( to miệng ra cười một cáchduyên.)
  • "ngoạc mồm ra ...": Cấu trúc nhấn mạnh hành động miệng để làm một việc đó (thường cãi, nói, la).
    • Đừng ngoạc mồm ra chửi bậy. (Đừng mồm ra chửi bậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hả (đg.): Cũng có nghĩa miệng, nhưng thường nhẹ nhàng hơn, diễn tả sự ngạc nhiên, tò mò hoặc để hỏi ( dụ: , ).
  • (đg.): Mở rộng ra ( dụ: , ). "" mang tính trung lập, trong khi "ngoạc" thường mang sắc thái mạnh, thô.
  • Há hốc (đg., t. từ): miệng rộng ra quá ngạc nhiên, kinh ngạc. sắc thái biểu cảm mạnh hơn "" nhưng không mang tính tiêu cực, hung hăng như "ngoạc".
Từ đồng nghĩa
  • to: Mở rộng miệng (nghĩa tương đương nhưng ít biểu cảm hơn).
  • Hả miệng: miệng (thường dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngoạc" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái khá mạnh, đôi khi thô tục. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "miệng", "mồm".
  • Hành động "ngoạc" thường gắn với việc tranh cãi, la hét, khóc lóc hoặc đe dọa.
ngoạc

Nó ngoạc miệng vì ngạc nhiên.

  1. đg. to miệng: Ngoạc miệng ra cãi.