ngạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy có vật gì đó vướng mắc, gây khó chịu trong cổ hoặc họng: "ngạc" diễn tả cảm giác bị nghẹn, tắc hoặc có dị vật gây cản trở ở cổ họng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy cảm thấy ngạc cổ sau khi nuốt vội miếng bánh. (Anh ấy cảm thấy vướng nghẹn ở cổ sau khi nuốt vội miếng bánh.)
- Cảm giác ngạc họng khiến cô không muốn ăn gì thêm. (Cảm giác vướng víu trong họng khiến cô không muốn ăn gì thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngạc cổ": cảm thấy vướng, nghẹn ở cổ.
- Ông lão bị ngạc cổ vì xương cá. (Ông lão bị nghẹn ở cổ vì xương cá.)
"Ngạc họng": cảm thấy vướng, tắc trong họng.
- Cô ấy than phiền bị ngạc họng suốt buổi sáng. (Cô ấy than phiền bị vướng họng suốt buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Nghẹn (động từ/tính từ): chỉ trạng thái bị tắc, không thông, thường do cảm xúc hoặc vật thể.
- Anh ấy nghẹn lời vì xúc động. (Anh ấy tắc lời vì xúc động.)
Vướng (động từ/tính từ): chỉ trạng thái bị mắc, bị cản lại.
- Sợi chỉ vướng vào cành cây. (Sợi chỉ mắc vào cành cây.)
Từ đồng nghĩa
- Nghẹn: bị tắc lại, không thông.
- Tắc: bị bít, không lưu thông được.
- Vướng víu: bị mắc, cản trở.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngạc" là một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói cổ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "nghẹn", "vướng", "tắc họng" thay thế.
- Từ này hầu như chỉ được dùng trong cụm "ngạc cổ" hoặc "ngạc họng", ít khi đứng một mình.
- t. Có cái gì vướng trong cổ, trong họng: Ngạc cổ; Ngạc họng.