ngạc

Học thuật
Thân thiện
ngạc

Một người đàn ông đang ngạc vì một miếng xương cá mắc trong cổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy vật đó vướng mắc, gây khó chịu trong cổ hoặc họng: "ngạc" diễn tả cảm giác bị nghẹn, tắc hoặc dị vật gây cản trởcổ họng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy cảm thấy ngạc cổ sau khi nuốt vội miếng bánh. (Anh ấy cảm thấy vướng nghẹncổ sau khi nuốt vội miếng bánh.)
    • Cảm giác ngạc họng khiến không muốn ăn thêm. (Cảm giác vướng víu trong họng khiến không muốn ăn thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngạc cổ": cảm thấy vướng, nghẹncổ.

    • Ông lão bị ngạc cổ xương . (Ông lão bị nghẹncổ xương .)
  • "Ngạc họng": cảm thấy vướng, tắc trong họng.

    • ấy than phiền bị ngạc họng suốt buổi sáng. ( ấy than phiền bị vướng họng suốt buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghẹn (động từ/tính từ): chỉ trạng thái bị tắc, không thông, thường do cảm xúc hoặc vật thể.

    • Anh ấy nghẹn lời xúc động. (Anh ấy tắc lời xúc động.)
  • Vướng (động từ/tính từ): chỉ trạng thái bị mắc, bị cản lại.

    • Sợi chỉ vướng vào cành cây. (Sợi chỉ mắc vào cành cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghẹn: bị tắc lại, không thông.
  • Tắc: bị bít, không lưu thông được.
  • Vướng víu: bị mắc, cản trở.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngạc" một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói cổ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "nghẹn", "vướng", "tắc họng" thay thế.
  • Từ này hầu như chỉ được dùng trong cụm "ngạc cổ" hoặc "ngạc họng", ít khi đứng một mình.
ngạc

Một người đàn ông đang ngạc vì một miếng xương cá mắc trong cổ.

  1. t. cái vướng trong cổ, trong họng: Ngạc cổ; Ngạc họng.