ngoại cảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh cảm do các yếu tố thời tiết bên ngoài (như mưa, gió, nóng, lạnh) gây ra: "ngoại cảm" là một thuật ngữ trong y học cổ truyền, chỉ chứng bệnh phát sinh do cơ thể bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các tác nhân khí hậu từ môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy bị ngoại cảm sau khi dầm mưa về. (Ông ấy bị cảm do tác nhân bên ngoài sau khi dầm mưa về.)
- Triệu chứng sốt, sợ gió là biểu hiện của chứng ngoại cảm. (Triệu chứng sốt, sợ gió là biểu hiện của chứng cảm do yếu tố bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền, "ngoại cảm" thường được phân loại chi tiết hơn dựa trên tác nhân gây bệnh chính, ví dụ: "ngoại cảm phong hàn" (cảm do gió và lạnh), "ngoại cảm phong nhiệt" (cảm do gió và nóng).
Biến thể và từ gần giống
- Cảm mạo (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung các chứng bệnh cảm, sốt thông thường, có thể bao gồm cả "ngoại cảm".
- Nội thương (danh từ): thuật ngữ đối lập trong y học cổ truyền, chỉ bệnh do các nguyên nhân bên trong cơ thể (như tình chí, ăn uống, lao lực) gây ra, không phải do tác nhân thời tiết bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Cảm: chỉ chung về bệnh cảm.
- Trúng cảm: (từ cổ) bị mắc bệnh cảm.
Lưu ý
- "Ngoại cảm" là một thuật ngữ chuyên môn trong Đông y, khác với khái niệm "cảm cúm" thông thường trong Tây y. Nó nhấn mạnh đến nguyên nhân gây bệnh từ môi trường ngoài (ngoại tà).
- Bệnh cảm do mưa, gió, nóng, lạnh gây ra.