ngoại hóa

Học thuật
Thân thiện
ngoại hóa

Hàng ngoại hóa được bày bán trong siêu thị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa được mua từ nước ngoài nhập vào trong nước: "ngoại hóa" chỉ các sản phẩm, hàng hóa nguồn gốc từ nước ngoài, được nhập khẩu về tiêu thụ hoặc sử dụng trong nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này chuyên bán các loại ngoại hóa như mỹ phẩm thực phẩm chức năng.
    • Việc nhập nhiều ngoại hóa có thể ảnh hưởng đến sản xuất trong nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngoại hóa cao cấp": chỉ những hàng hóa nhập khẩu chất lượng tốt, thương hiệu nổi tiếng giá trị cao.

    • Khu phố này tập trung nhiều cửa hiệu bán ngoại hóa cao cấp.
  • "thị trường ngoại hóa": khu vực kinh doanh, buôn bán chủ yếu các mặt hàng nhập khẩu.

    • Thị trường ngoại hóa đang trở nên sôi động hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Hàng ngoại (danh từ): từ thông dụng hơn, cùng nghĩa với "ngoại hóa".

    • Người tiêu dùng xu hướng tin tưởng hàng ngoại.
  • Hàng nhập khẩu (danh từ): từ chỉ chung hàng hóa được nhập từ nước ngoài, bao gồm cả "ngoại hóa".

    • Thuế đối với hàng nhập khẩu đã được điều chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hàng ngoại: hàng từ nước ngoài.
  • Hàng nhập: hàng nhập khẩu (cách nói ngắn gọn).
Từ trái nghĩa
  • Nội hóa (danh từ): hàng hóa được sản xuất trong nước.
    • Chính sách khuyến khích sử dụng nội hóa.
  • Hàng nội (danh từ): hàng hóa trong nước.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngoại hóa" thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế, báo chí hoặc phân tích thị trường. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "hàng ngoại" hoặc "hàng nhập khẩu" nhiều hơn.
  • Từ này nhấn mạnh nguồn gốc "ngoại quốc" (nước ngoài) của hàng hóa.
ngoại hóa

Hàng ngoại hóa được bày bán trong siêu thị.

  1. Hàng hóa mua từ nước ngoài vào.