ngoại lai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nguồn gốc từ bên ngoài, từ nơi khác đến: Chỉ những thứ không phải bản địa, không có nguồn gốc từ trong nước hoặc từ môi trường quen thuộc mà du nhập từ bên ngoài vào.
- Xa lạ, không thuộc về hệ thống vốn có: Chỉ những yếu tố, đặc điểm không thuộc về truyền thống, văn hóa hoặc môi trường tự nhiên sẵn có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Một số loài cây ngoại lai có thể gây hại cho hệ sinh thái bản địa.
- Anh ta có những tư tưởng ngoại lai so với tập thể.
- Cần thận trọng với các nguồn bệnh ngoại lai.
Các cách sử dụng nâng cao
"Yếu tố ngoại lai": chỉ một thành phần, ảnh hưởng hoặc tác nhân từ bên ngoài xâm nhập vào.
- Sự phát triển của ngôn ngữ chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngoại lai.
"Tính ngoại lai": đặc tính của một thứ gì đó đến từ bên ngoài, mang dấu ấn xa lạ.
- Tính ngoại lai trong kiến trúc thuộc địa vẫn còn dễ nhận thấy.
Biến thể và từ gần giống
- Ngoại nhập (tính từ): được nhập từ nước ngoài vào.
- Hàng hóa ngoại nhập.
- Ngoại sinh (tính từ): sinh ra từ bên ngoài, do nguyên nhân bên ngoài.
- Các yếu tố ngoại sinh tác động đến nền kinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại bang: (từ cũ, ít dùng) thuộc về nước ngoài.
- Du nhập: được đưa từ nơi khác đến.
- Xa lạ: không quen thuộc, không thuộc về.
Từ trái nghĩa
- Bản địa: có nguồn gốc tại chỗ, thuộc về địa phương.
- Nội sinh: sinh ra từ bên trong.
- Truyền thống: có từ lâu đời, thuộc về cái vốn có.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Chống lại ảnh hưởng ngoại lai": hành động ngăn chặn, đẩy lùi những tác động từ bên ngoài được cho là tiêu cực.
- Chính sách nhằm bảo vệ văn hóa dân tộc trước ảnh hưởng ngoại lai.
- Từ nước ngoài đến, từ xa lạ đến: Nguyên nhân ngoại lai.