ngoạn mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẹp mắt, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác: "ngoạn mục" dùng để miêu tả cảnh tượng, sự vật có vẻ đẹp tráng lệ, hùng vĩ hoặc kỳ thú, khiến người xem phải trầm trồ, thán phục.
- Ly kỳ, hấp dẫn: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn có thể ám chỉ tính chất kịch tính, đầy bất ngờ và thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cảnh hoàng hôn trên biển thật ngoạn mục. (Cảnh hoàng hôn trên biển thật tráng lệ và đẹp mắt.)
- Vở xiếc có màn biểu diễn ngoạn mục với những pha nguy hiểm. (Vở xiếc có màn biểu diễn đầy kịch tính với những pha nguy hiểm.)
- Họ đã có một chiến thắng ngoạn mục trước đối thủ mạnh. (Họ đã có một chiến thắng đầy ấn tượng và vẻ vang trước đối thủ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một cảnh tượng ngoạn mục": một cảnh tượng đẹp đến choáng ngợp.
- Từ đỉnh núi nhìn xuống là một cảnh tượng ngoạn mục. (Từ đỉnh núi nhìn xuống là một cảnh tượng đẹp đến choáng ngợp.)
"một màn trình diễn ngoạn mục": một màn trình diễn xuất sắc, gây phấn khích.
- Ca sĩ đã có màn trình diễn ngoạn mục với giọng hát cao vút. (Ca sĩ đã có màn trình diễn xuất sắc với giọng hát cao vút.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoạn (động từ, ít dùng): thưởng ngoạn, ngắm cảnh đẹp.
- Thưởng ngoạn (động từ): đi ngắm và thưởng thức cảnh đẹp.
Từ đồng nghĩa
- Tráng lệ: lộng lẫy, huy hoàng (thường chỉ quy mô lớn).
- Hùng vĩ: to lớn, gây cảm giác choáng ngợp về quy mô.
- Kỳ thú: lạ và thú vị.
- Ấn tượng: gây cảm xúc hoặc nhận thức mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
- Tầm thường: không có gì đặc biệt, bình thường.
- Đơn điệu: nhàm chán, lặp đi lặp lại.
- Xấu xí: khó coi, không đẹp mắt.
Các cụm từ liên quan
Chiến thắng ngoạn mục: chiến thắng vẻ vang, áp đảo.
- Đội tuyển giành chiến thắng ngoạn mục với tỷ số 5-0. (Đội tuyển giành chiến thắng vẻ vang với tỷ số 5-0.)
Pha cứu thua ngoạn mục: hành động cứu nguy đầy kịch tính và khéo léo.
- Thủ môn có pha cứu thua ngoạn mục trong phút bù giờ. (Thủ môn có hành động cứu nguy đầy kịch tính trong phút bù giờ.)
- Đẹp mắt: Gian phòng trang trí ngoạn mục lắm.