ngoắt ngoéo

  1. Tortuous, devious
    • Đường ngoắt ngoéo thế này!
      What a tortuous road!
    • ngoắt ngoéo lắm, không tin được đâu
      He is very tortuous, don't trust him

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngoắt ngoéo"

ngoắt ngoéo
Con đường ngoắt ngoéo dẫn lên ngọn núi.