ngoằng ngoẵng

  1. affreusement et disproportionnellement (long)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ngoằng ngoẵng"

ngoằng ngoẵng
Cô ấy vẽ một đường ngoằng ngoẵng trên giấy.