ngoẻm

  1. ph. Nh. Ngoém.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngoẻm"

Từ có nhắc đến "ngoẻm"

ngoẻm
Một chú mèo con ngoẻm miếng cá khô.