ngoan ngoãn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết vâng lời, dễ bảo, không nghịch ngợm: "Ngoan ngoãn" dùng để miêu tả trẻ em có tính cách biết nghe lời cha mẹ, thầy cô, cư xử đúng mực và không quậy phá.
- Hiền lành, dễ dạy: Tính từ này cũng ám chỉ bản tính hiền lành, dễ tiếp thu lời dạy bảo, uốn nắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dần dần em nào cũng trở nên ngoan ngoãn. (Hồ Chí Minh)
- Đứa trẻ rất ngoan ngoãn, luôn lễ phép chào hỏi người lớn.
- Cô giáo khen cả lớp đã ngồi học rất ngoan ngoãn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngoan ngoãn vâng lời": nhấn mạnh sự biết nghe lời một cách tuyệt đối.
- Cháu bé ngoan ngoãn vâng lời ông bà.
- "tỏ ra ngoan ngoãn": thể hiện ra bên ngoài là một người ngoan.
- Nó chỉ tỏ ra ngoan ngoãn khi có bố mẹ ở nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Ngoan (tt): Là dạng rút gọn, thân mật hơn của "ngoan ngoãn", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Con ngoan lắm, không khóc nữa nhé!
- Ngoan ngoãn, lễ phép: Cụm từ thường đi cùng để nhấn mạnh cả về hành vi và thái độ.
- Hiền lành (tt): Chỉ tính cách ôn hòa, hiền từ, có thể dùng cho cả trẻ em và người lớn, nhưng không nhất thiết hàm ý "vâng lời" như "ngoan ngoãn".
- Dễ bảo (tt): Dễ nghe theo lời khuyên bảo, dạy dỗ.
Từ đồng nghĩa
- Vâng lời: Nghe và làm theo lời dạy bảo.
- Dạy bảo được: Có thể dạy dỗ, uốn nắn.
- Điềm đạm (ở mức độ nào đó): Có phần trầm tính, không nghịch ngợm.
Từ trái nghĩa
- Nghịch ngợm: Hay quậy phá, không chịu ngồi yên.
- Bướng bỉnh: Cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.
- Hư đốn: Hỏng, có những hành vi xấu (nghĩa mạnh hơn).
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Khôn ngoan ra dáng, ngốc nghếch ra ngoan": (Thành ngữ) Hàm ý mỉa mai những kẻ tỏ vẻ ngoan ngoãn để che giấu sự dốt nát, ngờ nghệch của mình.
- "Ngoan như cục đất": Cách nói so sánh để chỉ sự ngoan ngoãn một cách thụ động, không có chính kiến.
- tt Nói trẻ em rất ngoan: Dần dần em nào cũng trở nên ngoan ngoãn (HCM).