ngoáp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động mở ra và ngậm lại liên tục của miệng cá: Dùng để miêu tả động tác cá há miệng ra, đóng lại một cách nhanh chóng và liên tiếp, thường là để đớp không khí hoặc nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con cá vàng trong bể đang ngoáp miệng. (Con cá vàng trong bể đang há miệng ra ngậm lại liên tục.)
- Cá nằm trên bờ, chỉ còn biết ngoáp. (Con cá nằm trên bờ, chỉ còn khả năng há miệng ra ngậm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngoáp ngoáp": Lặp lại để nhấn mạnh động tác há miệng liên hồi, thường thể hiện sự yếu ớt, cố gắng cuối cùng.
- Con cá nằm phơi nắng, miệng ngoáp ngoáp. (Con cá nằm phơi nắng, miệng há ra ngậm vào một cách yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Đớp (đg): Hàm ý há miệng ra để bắt, ngoạm lấy một thứ gì đó (thức ăn, con mồi) một cách nhanh và mạnh.
- Há (đg): Mở rộng ra (thường là miệng, mỏ). "Ngoáp" là sự kết hợp của động tác "há" và ngậm lại.
Từ đồng nghĩa
- Há miệng: Mở miệng ra. (Tuy nhiên, "ngoáp" nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của động tác).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngoáp" chủ yếu dùng để miêu tả hành động của cá. Rất hiếm khi dùng cho động vật khác hoặc người.
- Khi dùng cho người, thường mang tính chất so sánh, ví dụ: (Anh ta ngồi há miệng ra như cá).
- đg. Nói mồm cá há ra, ngậm lại liên tiếp để đớp không khí: Cá chưa chết, còn ngoáp.