nguội điện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Chết: Dùng để chỉ trạng thái một sinh vật đã mất sự sống, thường dùng với sắc thái mỉa mai, bỡn cợt hoặc suồng sã.
- Hỏng, không còn hoạt động được: Dùng để chỉ một vật (thường là máy móc, thiết bị) đã bị hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa hoặc hoạt động trở lại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "chết":
- Con chuột sau khi ăn bả thì đã nguội điện. (Con chuột sau khi ăn bả thì đã chết.)
- Nó bảo chiếc xe máy cũ kia sắp nguội điện rồi. (Nó bảo chiếc xe máy cũ kia sắp hỏng hẳn rồi.)
Nghĩa "hỏng":
- Cái máy tính này dùng được mấy hôm thì nguội điện luôn. (Cái máy tính này dùng được mấy hôm thì hỏng luôn.)
- Động cơ xe bị cháy, coi như nguội điện. (Động cơ xe bị cháy, coi như hỏng hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn, không còn hy vọng cứu vãn: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để nhấn mạnh một cái chết hoặc một sự hỏng hóc đã rõ ràng, dứt khoát.
- Dự án đó thiếu vốn, giờ nguội điện rồi. (Dự án đó thiếu vốn, giờ hỏng/ thất bại hoàn toàn rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguội (tính từ): Nguội lạnh (về nhiệt độ); tắt ngấm, không còn hoạt động (nghĩa bóng, ít dùng hơn).
- Phong trào đấu tranh đã nguội dần. (Phong trào đấu tranh đã lắng xuống.)
- Điện giật (danh từ): Tai nạn do dòng điện gây ra, có thể dẫn đến cái chết - đây là nguồn gốc hình thành nghĩa bóng của "nguội điện".
Từ đồng nghĩa
- Chết: Từ trung tính, phổ biến nhất.
- Tèo (thông tục): Chết.
- Hỏng: Hư hỏng, không dùng được.
- Hỏng hẳn: Hư hỏng hoàn toàn.
- Toi (thông tục): Chết; hỏng, thất bại.
Thành ngữ/ Cách nói liên quan
- "Ngắt điện": Có thể dùng với nghĩa tắt nguồn (nghĩa đen) hoặc chấm dứt hoạt động (nghĩa bóng), nhưng không mang sắc thái mạnh và dứt khoát như "nguội điện".
- "Đi đứt" (thông tục): Chết; hỏng hoàn toàn, mất trắng.
- Làm ăn thua lỗ, giờ vốn liếng đi đứt rồi. (Làm ăn thua lỗ, giờ vốn liếng mất trắng rồi.)
- t. 1. Chết (thtục). 2. Hỏng (thtục).