nguy nga

  1. superbe; imposant; splendide
    • Cung điện nguy nga
      des palais superbes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nguy nga"

nguy nga
Lâu đài nguy nga nằm trên đỉnh đồi với những ngọn tháp vươn cao.