nguyên đán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nguyên đán là thời khắc thiêng liêng, đánh dấu sự khởi đầu mới. (Nguyên đán là thời khắc thiêng liêng, đánh dấu sự khởi đầu mới.)
- Gia đình sum họp đông đủ vào dịp Nguyên đán. (Gia đình sum họp đông đủ vào dịp Nguyên đán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiết Nguyên đán": Cụm từ chỉ thời điểm, khoảng thời gian của ngày Tết đầu năm.
- Không khí Tiết Nguyên đán tràn ngập khắp phố phường. (Không khí Tiết Nguyên đán tràn ngập khắp phố phường.)
Biến thể và từ gần giống
- Tết Nguyên đán: Cụm từ phổ biến hơn, dùng để chỉ toàn bộ dịp lễ Tết cổ truyền, thường kéo dài nhiều ngày, bắt đầu từ ngày mùng 1 tháng Giêng âm lịch.
- Tết Nguyên đán là lễ hội quan trọng nhất trong năm của người Việt. (Tết Nguyên đán là lễ hội quan trọng nhất trong năm của người Việt.)
Từ đồng nghĩa
- Đầu năm mới: Cách diễn đạt chung về thời điểm bắt đầu năm.
Thành ngữ liên quan
- "Vui như Tết": Thành ngữ so sánh niềm vui với không khí của ngày Tết, trong đó "Tết" thường được hiểu là Tết Nguyên đán.
- Bọn trẻ được quà, vui như Tết. (Bọn trẻ được quà, vui như Tết.)