nguyên cảo

  1. original (d'un ouvrage)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nguyên cảo"

nguyên cảo
Nhà nghiên cứu cẩn thận lật từng trang của nguyên cảo trên bàn làm việc.