nguyên nhân

Học thuật
Thân thiện
nguyên nhân

Các nhà khoa học tìm hiểu nguyên nhân của hiện tượng này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều, yếu tố hoặc sự việc dẫn đến, tạo ra hoặc làm phát sinh một kết quả, một sự việc hoặc một hiện tượng khác. thường được dùng trong phân tích, lý giải các mối quan hệ nhân-quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà điều tra đang tìm kiếm nguyên nhân chính xác của vụ hỏa hoạn.
    • Nguyên nhân của bệnh dịch vẫn chưa được xác định rõ ràng.
    • Đừng vội đổ lỗi, hãy phân tích nguyên nhân hậu quả một cách thấu đáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gốc rễ của nguyên nhân": dùng để nhấn mạnh nguyên nhân sâu xa, cốt lõi nhất, thay vì nguyên nhân trực tiếp hay bề ngoài.

    • Chúng ta cần tìm ra gốc rễ của nguyên nhân thất bại này để tránh lặp lại.
  • "nguyên nhân khách quan/chủ quan": phân loại nguyên nhân dựa trên nguồn gốc. "Nguyên nhân khách quan" xuất phát từ các yếu tố bên ngoài, không phụ thuộc vào ý chí con người. "Nguyên nhân chủ quan" xuất phát từ bản thân sự vật, sự việc hoặc từ ý thức, hành động của con người liên quan.

    • Thành công của dự án do cả nguyên nhân khách quan (thị trường thuận lợi) nguyên nhân chủ quan (nỗ lực của tập thể).
Biến thể từ liên quan
  • Nhân (dt): Một từ Hán-Việt đồng nghĩa, thường dùng trong các kết hợp cố định hoặc văn chương, triết học ( dụ: nhân quả).
  • Duyên cớ (dt): Lý do, cớ (thường mang sắc thái ít trang trọng hơn có thể lý do bề ngoài).
  • Căn nguyên (dt): Nguyên nhân gốc rễ, nguồn gốc sâu xa (tương tự "gốc rễ của nguyên nhân").
Từ đồng nghĩa
  • Lý do: Thường nhấn mạnh đến sự giải thích, biện minh cho một hành động, quyết định hơn mối quan hệ nhân-quả trực tiếp. "Lý do" có thể chủ quan hơn "nguyên nhân".
  • Nguồn gốc: Nhấn mạnh điểm bắt đầu, nơi phát sinh.
Từ trái nghĩa
  • Hậu quả (dt): Kết quả, hệ quả phát sinh từ một nguyên nhân.
  • Kết quả (dt): Cái đạt được, cái sinh ra do nguyên nhân.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Nguyên nhân kết quả: Một cặp khái niệm triết học logic chỉ mối quan hệ tất yếu trong đó nguyên nhân sinh ra kết quả.
    • Mối quan hệ nguyên nhân kết quả trong vụ việc này rất phức tạp.
  • Tìm cho ra nguyên nhân: Nhấn mạnh hành động truy tìm, điều tra để xác định nguyên nhân.
    • Cảnh sát quyết tâm tìm cho ra nguyên nhân của vụ án.
nguyên nhân

Các nhà khoa học tìm hiểu nguyên nhân của hiện tượng này.

  1. dt. Điều gây ra một kết quả hoặc làm xẩy ra một sự việc, một hiện tượng: tìm hiểu nguyên nhân quan hệ giữa nguyên nhân kết quả.