nguyên sơ

  1. originel; initial
    • Con ngườitrạng thái nguyên sơ
      l'homme à l'état originel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nguyên sơ"

nguyên sơ
Khu rừng này vẫn còn giữ được vẻ đẹp nguyên sơ.