nguyên tắc

  1. principe
    • Nguyên tắc tổ chức
      principe d'organisation
    • Tôi đồng ý về nguyên tắc
      en principe je suis d'accord

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nguyên tắc"

nguyên tắc
Một nguyên tắc cơ bản trong khoa học là mọi thí nghiệm cần được lặp lại để kiểm chứng.