nguyên tử

  1. atome
    • thuyết nguyên tử
      (triết học) atomisme
    • tính nguyên tử
      (kinh tế, tài chính) atomicité (de l'offre et de la demande)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nguyên tử
Một nguyên tử có một hạt nhân ở trung tâm và các electron chuyển động xung quanh.