nguyên vật liệu
- Danh từ:
- Nguyên liệu và vật liệu (nói tắt): Chỉ các chất, các loại vật chất ban đầu được sử dụng để sản xuất, chế tạo, hoặc xây dựng nên sản phẩm, công trình khác. "Nguyên vật liệu" bao gồm cả nguyên liệu thô (từ tự nhiên) và vật liệu đã qua sơ chế.
- Danh từ:
- Nhà máy này nhập khẩu nguyên vật liệu từ nhiều nước. (Cơ sở sản xuất này mua các chất và vật chất ban đầu từ nhiều quốc gia.)
- Công việc bị đình trệ do thiếu nguyên vật liệu. (Công việc bị ngừng lại vì không có đủ các chất, vật chất để sản xuất.)
- Xuất khẩu nguyên vật liệu là một lĩnh vực kinh tế quan trọng. (Việc bán ra nước ngoài các chất và vật chất ban đầu là một ngành kinh tế quan trọng.)
"Nguồn cung ứng nguyên vật liệu": chỉ hệ thống hoặc kênh cung cấp các chất, vật chất đầu vào cho sản xuất.
- Doanh nghiệp cần đảm bảo nguồn cung ứng nguyên vật liệu ổn định. (Doanh nghiệp cần bảo đảm kênh cung cấp các chất, vật chất đầu vào được liên tục.)
"Quản lý nguyên vật liệu": chỉ hoạt động kiểm soát, theo dõi việc sử dụng và dự trữ các chất, vật chất sản xuất.
- Quản lý nguyên vật liệu hiệu quả giúp giảm chi phí. (Việc kiểm soát các chất, vật chất đầu vào một cách có hiệu quả giúp hạ thấp số tiền phải chi ra.)
Nguyên liệu (danh từ): chất ban đầu, thường ở dạng thô, để sản xuất ra sản phẩm khác.
- Gỗ là nguyên liệu chính để làm bàn ghế. (Gỗ là chất chính, ban đầu để chế tạo bàn ghế.)
Vật liệu (danh từ): chất, vật đã qua một mức độ chế biến nhất định, dùng trong xây dựng hoặc sản xuất.
- Xi măng, sắt thép là những vật liệu xây dựng cơ bản. (Xi măng, sắt thép là những chất dùng để dựng nhà cửa, công trình cơ bản.)
Vật tư (danh từ): thường chỉ các loại vật liệu, dụng cụ, thiết bị phục vụ sản xuất (nghĩa rộng hơn).
- Kho vật tư của nhà máy rất đa dạng. (Nơi chứa đồ dùng, chất liệu của cơ sở sản xuất này có nhiều loại.)
- Đầu vào sản xuất: chỉ các yếu tố, trong đó có các chất, vật chất, được đưa vào quá trình tạo ra sản phẩm.
- Vật chất thô: chỉ các chất, vật liệu còn ở dạng tự nhiên, chưa qua chế biến nhiều.
Khan hiếm nguyên vật liệu: tình trạng thiếu hụt, không đủ các chất, vật chất để sản xuất.
- Ngành xây dựng đang đối mặt với tình trạng khan hiếm nguyên vật liệu. (Ngành dựng công trình đang gặp phải vấn đề không có đủ các chất, vật chất cần thiết.)
Giá nguyên vật liệu: chi phí để mua các chất, vật chất đầu vào.
- Giá nguyên vật liệu tăng cao ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. (Chi phí mua các chất, vật chất đầu vào tăng nhiều tác động đến số tiền phải bỏ ra để làm ra sản phẩm.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nguyên vật liệu" với nghĩa bóng đặc thù.)
- "Nguyên liệu và vật liệu" nói tắt: Xuất khẩu nguyên vật liệu.