nguỵ

Học thuật
Thân thiện
nguỵ

Trẻ em nguỵ nghịch trong sân chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghịch ngợm quá đáng, tinh nghịch quá mức: Dùng để miêu tả hành vi của trẻ em hoặc đôi khi người lớn, thể hiện sự nghịch ngợm, láu lỉnh vượt quá mức bình thường, có thể gây phiền toái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • trẻ con nguỵ quá, nghịch cả bùn đất lên người. (Bọn trẻ con nghịch ngợm quá, nghịch cả bùn đất dính lên người.)
    • Đừng nguỵ thế, làm hỏng đồ chơi mới mua rồi! (Đừng nghịch ngợm thế, làm hỏng đồ chơi mới mua rồi!)
    • Thằng rất thông minh nhưng đôi khi hơi nguỵ. (Cậu rất thông minh nhưng đôi khi hơi nghịch ngợm quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguỵ ngợm": Một biến thể nhấn mạnh tính chất nghịch ngợm, tinh quái.

    • Tính nết nguỵ ngợm của khiến cả nhà đều phải bực mình. (Tính nghịch ngợm của khiến cả nhà đều phải bực mình.)
  • "tinh nguỵ": Kết hợp giữa sự tinh ranh nghịch ngợm.

    • Con mèo có vẻ ngoài hiền lành nhưng thực ra rất tinh nguỵ. (Con mèo có vẻ ngoài hiền lành nhưng thực ra rất tinh nghịch ranh mãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghịch ngợm (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự hiếu động, thích trêu chọc, phá phách. "Nguỵ" thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh vào sự quá đáng.
  • Tinh nghịch (tính từ): Vừa thông minh lanh lợi, vừa nghịch ngợm.
  • Láu lỉnh (tính từ): Nhanh trí, khôn ngoan, đôi khi theo hướng tinh quái.
Từ đồng nghĩa
  • Quậy phá: (khẩu ngữ) nghịch phá, gây rối.
  • Tinh quái: thông minh nhưng theo hướng ranh mãnh, láu cá.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nguỵ" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp thân mật, đời thường.
  • Từ này thường dùng để miêu tả trẻ em. Khi dùng cho người lớn, thường mang sắc thái trách móc nhẹ nhàng hoặc nói về tính cách trẻ con của ai đó.
  • Cần phân biệt với từ "nguỵ" (danh từ, viết hoa: "Ngụy") trong lịch sử, chỉ chính quyền hoặc lực lượng đối lập trong một số thời kỳ. Hai từ này đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
nguỵ

Trẻ em nguỵ nghịch trong sân chơi.

  1. t. Nghịch ngợm quá đáng: trẻ con ngụy quá.