nguy

Học thuật
Thân thiện
nguy

Xe tải chạy quá nhanh rất nguy cho người đi đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng gây ra tai hại, tổn thất hoặc nguy hiểm lớn: Trạng thái hoặc tính chất của một sự vật, sự việc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, không an toàn.
    • trong tình thế khó khăn, hiểm nghèo, có thể dẫn đến thất bại hoặc tai ương: Tình huống bấp bênh, đầy rủi ro.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đường trơn sau mưa, đi lại rất nguy. (Con đường trơn trượt sau cơn mưa, việc đi lại rất nguy hiểm.)
    • Tình hình bệnh nhân đang rất nguy, cần phẫu thuật gấp. (Tình trạng của bệnh nhân đang rất nguy kịch, cần được phẫu thuật khẩn cấp.)
    • Hành động liều lĩnh đó thật sự quá nguy. (Hành động mạo hiểm đó thực sự quá nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguy cơ" (danh từ): Khả năng xảy ra điều không hay, điều rủi ro.
    • Khu vực này nguy cơ sạt lở đất cao. (Khu vực này khả năng xảy ra sạt lở đất cao.)
  • "Nguy kịch" (tính từ): (Tình trạng bệnh tật, tình hình) ở mức rất nghiêm trọng, có thể dẫn đến hậu quả xấu.
    • Bệnh nhân được đưa vào viện trong tình trạng nguy kịch. (Bệnh nhân được nhập viện trong tình trạng rất nghiêm trọng.)
  • "Nguy hiểm" (tính từ): khả năng gây tai nạn, tổn hại. (Đây từ ghép phổ biến nhất, mang sắc thái mạnh hơn "nguy").
    • Phá rừng hành động nguy hiểm cho môi trường. (Phá rừng hành động gây nguy hại cho môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguy nan (tính từ): Gian nan, hiểm trở, đầy nguy hiểm.
    • Họ đã vượt qua chặng đường đầy nguy nan. (Họ đã vượt qua chặng đường đầy gian nan hiểm trở.)
  • Hiểm nguy (danh từ/tính từ): Sự nguy hiểm, tình trạng nguy hiểm.
    • Người lính cứu hỏa không ngần ngại trước hiểm nguy. (Người lính cứu hỏa không do dự trước sự nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiểm: tính chất nguy hiểm, khó lường trước được (thường dùng trong "hiểm họa", "hiểm ác").
  • Phải nguy hiểm: Rơi vào tình thế nguy hiểm (cụm động từ).
  • Bấp bênh: Không ổn định, dễ đổ vỡ, dẫn đến hậu quả xấu.
Từ trái nghĩa
  • An toàn: Không nguy hiểm, đe dọa.
  • Bình yên: Yên ổn, không sóng gió hay nguy hiểm.
  • Vững vàng: Ổn định, chắc chắn, khó bị đe dọa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nguy biến thành an": Tình thế nguy hiểm, khó khăn chuyển thành sự an ổn, bình yên. (Nhấn mạnh sự chuyển hóa từ xấu thành tốt).
  • "Lâm nguy": Rơi vào hoàn cảnh nguy hiểm.
    • Con thuyền nhỏ đang lâm nguy giữa biển động. (Con thuyền nhỏ đang rơi vào tình thế nguy hiểm giữa biển động.)
nguy

Xe tải chạy quá nhanh rất nguy cho người đi đường.

  1. t. Có thể gây tai hại lớn: Ô-tô tải chạy quá nhanh, rất nguy cho người xe khác.