ngưu

ngưu

Mục đồng dắt con ngưu ra đồng cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con trâu: Một loài động vật lớn, thuộc họ Trâu , thường được nuôi để lấy sức kéo, thịt sữa. Từ này mang tính chất văn chương, cổ điển hơn so với từ "trâu" thông dụng.
    • Con : Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt từ Hán Việt, "ngưu" cũng có thể chỉ con .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ cổ, hình ảnh "mục đồng chăn ngưu" rất quen thuộc. (Trong thơ cổ, hình ảnh "trẻ mục đồng chăn trâu" rất quen thuộc.)
    • Sữa ngưu nhiều chất dinh dưỡng. (Sữa nhiều chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngưu tầm ngưu, tầm ": Thành ngữ gốc Hán Việt, ý chỉ người tính cách, sở thích, địa vị giống nhau thường tìm đến với nhau (nghĩa xấu kẻ xấu hay tụ tập với kẻ xấu).
    • Bọn chúng toàn bạn xấu của nhau, đúng ngưu tầm ngưu, tầm . (Bọn chúng toàn bạn xấu của nhau, đúng trâu tìm trâu, ngựa tìm ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngưu nhũ (danh từ): Sữa .

    • Ngưu nhũ thức uống bổ dưỡng. (Sữa thức uống bổ dưỡng.)
  • Trâu (danh từ): Từ thuần Việt, cùng chỉ con trâu, được dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.

  • (danh từ): Từ thuần Việt, cùng chỉ con .
Từ đồng nghĩa
  • Trâu: (từ thuần Việt, phổ biến).
  • : (từ thuần Việt, phổ biến khi chỉ loài ).
Thành ngữ liên quan
  • "Ngưu tầm ngưu, tầm ": Như đã giải thíchtrên.