ngưu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con trâu: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ Trâu bò, thường được nuôi để lấy sức kéo, thịt và sữa. Từ này mang tính chất văn chương, cổ điển hơn so với từ "trâu" thông dụng.
- Con bò: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là từ Hán Việt, "ngưu" cũng có thể chỉ con bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ cổ, hình ảnh "mục đồng chăn ngưu" rất quen thuộc. (Trong thơ cổ, hình ảnh "trẻ mục đồng chăn trâu" rất quen thuộc.)
- Sữa ngưu có nhiều chất dinh dưỡng. (Sữa bò có nhiều chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã": Thành ngữ gốc Hán Việt, ý chỉ người có tính cách, sở thích, địa vị giống nhau thường tìm đến với nhau (nghĩa xấu là kẻ xấu hay tụ tập với kẻ xấu).
- Bọn chúng toàn là bạn xấu của nhau, đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã. (Bọn chúng toàn là bạn xấu của nhau, đúng là trâu tìm trâu, ngựa tìm ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Ngưu nhũ (danh từ): Sữa bò.
- Ngưu nhũ là thức uống bổ dưỡng. (Sữa bò là thức uống bổ dưỡng.)
Trâu (danh từ): Từ thuần Việt, cùng chỉ con trâu, được dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Bò (danh từ): Từ thuần Việt, cùng chỉ con bò.
Từ đồng nghĩa
- Trâu: (từ thuần Việt, phổ biến).
- Bò: (từ thuần Việt, phổ biến khi chỉ loài bò).
Thành ngữ liên quan
- "Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã": Như đã giải thích ở trên.