ngưỡng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
ngưỡng
ngưỡng
Words Containing "ngưỡng"
chiêm ngưỡng
ngật ngà ngật ngưỡng
ngật ngưỡng
ngưỡng cửa
ngưỡng mộ
ngưỡng trông
ngưỡng vọng
tín ngưỡng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...