dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ngất
Words Containing "ngất"
cao ngất
cười ngất
ngất nga ngất nghểu
ngật ngà ngất ngưởng
ngất nga ngất ngưởng
ngất nghểu
ngất ngưởng
ngất trời
ngây ngất
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...