ngộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lạ, khác thường, kỳ dị: Chỉ vẻ ngoài, hành vi hoặc sự vật có gì đó không bình thường, gây ngạc nhiên hoặc buồn cười.
- (Khẩu ngữ) Xinh xắn, dễ thương (thường dùng cho trẻ nhỏ): Chỉ vẻ đẹp ngây thơ, đáng yêu.
Phó từ:
- Phòng khi, lỡ ra: Dùng để diễn đạt khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn trong tương lai, cần có sự chuẩn bị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "lạ, khác thường"):
- Chiếc mũ anh ấy đội trông thật ngộ. (Vẻ ngoài của chiếc mũ khác thường, gây chú ý.)
- Kiểu nhà ấy kiến trúc ngộ lắm. (Kiến trúc ngôi nhà đó rất lạ, độc đáo.)
Tính từ (nghĩa "xinh xắn, dễ thương"):
- Em bé mới sinh đôi má phính, trông rất ngộ. (Đứa trẻ có vẻ ngoài rất dễ thương.)
- Con mèo con lượn lờ ngộ quá! (Con mèo con có dáng vẻ đáng yêu.)
Phó từ (nghĩa "phòng khi, lỡ ra"):
- Mang theo áo mưa đi, ngộ trời mưa thì sao? (Mang theo để phòng trường hợp trời mưa.)
- Nên để dành chút tiền, ngộ có việc gì cần dùng đến. (Nên tiết kiệm phòng khi có việc cần chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngộ nước": (Cổ, phương ngữ) Phòng khi nước lũ, lỡ có lũ lụt.
- Phải đắp đê cho chắc, ngộ nước to thì vỡ. (Phải gia cố đê điều phòng khi lũ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Ngồ ngộ (từ láy, tính từ): Hơi lạ, hơi kỳ dị; khá là dễ thương (ý nghĩa nhẹ hơn "ngộ").
- Bức tranh vẽ nguệch ngoạc trông ngồ ngộ. (Bức tranh trông có vẻ hơi lạ, ngộ nghĩnh.)
- Cậu bé cười ngồ ngộ. (Cậu bé cười trông khá là dễ thương.)
Kỳ dị (tính từ): Rất lạ, khác thường đến mức đáng chú ý (nghĩa mạnh hơn "ngộ").
- Dễ thương (tính từ): Đáng yêu, gây thiện cảm (nghĩa phổ biến và trung tính hơn so với nghĩa khẩu ngữ của "ngộ").
Từ đồng nghĩa
- Lạ, kỳ quặc, dị (cho nghĩa "khác thường").
- Xinh xắn, đáng yêu, dễ thương (cho nghĩa khẩu ngữ).
- Phòng khi, lỡ, đề phòng (cho nghĩa phó từ).
Lưu ý
- Nghĩa "xinh xắn, dễ thương" của ngộ chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, không trang trọng.
- Nghĩa phó từ "phòng khi" ngày nay ít phổ biến trong văn nói hiện đại, thường thấy trong các ngữ cảnh có tính chất khuyên bảo, dặn dò hoặc văn chương, phương ngữ.
- t, ph. 1. Lạ, khác thường: Ăn mặc ngộ quá. 2. Nói trẻ nhỏ xinh đẹp (thtục): Cô bé trông rất ngộ.
- l. Lỡ ra: Dự trữ một ít thuốc ngộ có ốm chăng.