ngửi

Học thuật
Thân thiện
ngửi

Một cậu bé ngửi một bông hoa hồng đỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hít vào bằng mũi để nhận biết hoặc cảm nhận mùi hương của một vật đó. Đây hành động chủ động đưa không khí chứa các phân tử mùi vào mũi để phân biệt mùi vị.
    • (Khẩu ngữ, dùng với nghĩa bóng) Chấp nhận, chịu đựng được. Thường dùng trong câu phủ định để diễn tả sự không thể chấp nhận một hành vi, thái độ nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính):

    • Con chó đang ngửi một mẩu xương. (Hành động hít mùi để tìm kiếm hoặc nhận biết.)
    • ấy cúi xuống ngửi hương thơm của bông hoa nhài. (Hành động chủ động cảm nhận mùi hương dễ chịu.)
    • Tôi ngửi thấy mùi khét. (Nhận biết được một mùi cụ thể.)
  • Động từ (nghĩa bóng, khẩu ngữ):

    • Lối cư xử thiếu văn hóa đó thật không ngửi được. (Không thể chấp nhận, không thể chịu đựng nổi.)
    • Anh ta nói năng thô lỗ, chẳng ai ngửi nổi. (Không ai có thể chịu đựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngửi thấy": Cảm nhận được một mùi đó, thường đột ngột hoặc không chủ định tìm kiếm.
    • Từ xa, tôi đã ngửi thấy mùi bánh mì thơm phức.
  • "Ngửi ra": (Nghĩa bóng) Phát hiện ra, nhận ra điều đó ẩn giấu hoặc không rõ ràng.
    • Nhà báo già kinh nghiệm đã ngửi ra vụ bối.
  • "Không ngửi được": Cụm cố định, diễn tả sự không thể chấp nhận, không thể dung thứ.
Biến thể từ gần giống
  • Hít: Động từ chỉ hành động hơi giống "ngửi" nhưng nhấn mạnh việc hút không khí vào phổi, có thể không mục đích ngửi mùi ( dụ: hít thở, hít không khí trong lành). "Ngửi" thường đối tượng mùi cụ thể.
  • Ngửi ngửi: Lặp từ, diễn tả hành động ngửi nhiều lần, một cách nhẹ nhàng hoặc thận trọng.
  • Đánh hơi: Thường dùng cho động vật (như chó) dùng khứu giác để tìm kiếm; nghĩa bóng phát hiện, cảm nhận được điều sắp xảy ra.
Từ đồng nghĩa
  • Ngửi (nghĩa chính): Hít, đánh hơi (cho động vật), cảm mùi.
  • Ngửi (nghĩa bóng): Chịu được, chấp nhận, dung thứ, tha thứ.
Các cụm từ liên quan
  • Ngửi mùi: Nhấn mạnh vào việc cảm nhận mùi cụ thể.
    • Mèo thích ngửi mùi catnip.
  • Ngửi phải: Vô tình hít phải một mùi khó chịu hoặc hại.
    • Ngửi phải mùi hóa chất, anh ấy cảm thấy choáng váng.
Thành ngữ liên quan
  • Chó ngửi cứt chê hôi: (Thành ngữ, tục) Chê bai, chối bỏ thứ bản thân vốnthuộc về hoặc cũng tương tự như vậy. Diễn tả thái độ đạo đức giả.
  • Không ngửi nổi: Như "không ngửi được", diễn tả sự không thể chịu đựng.
ngửi

Một cậu bé ngửi một bông hoa hồng đỏ.

  1. đg. Hít vào mũi để phân biệt mùi vị.