ngửi

  1. sentir
    • Ngửi bông hoa
      sentir une fleur
  2. (vulg.) admettre; supporter
    • Một lối xử sự không ngửi được
      une conduite qu'on ne peut admettre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngửi
Một cậu bé ngửi một bông hoa hồng đỏ.